administrative district
The city council meets to discuss the new park in their administrative district.
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực hành chính: "administrative district" là một khu vực địa lý được xác định với mục đích quản lý hành chính, thường có ranh giới rõ ràng và được chính quyền sử dụng để tổ chức các hoạt động như thu thuế, bầu cử, hoặc cung cấp dịch vụ công.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố được chia thành nhiều khu vực hành chính để quản lý tốt hơn.)
- (Mỗi khu vực hành chính có hội đồng địa phương riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of an administrative district": thuộc về một khu vực hành chính.
- This village is part of the northern administrative district. (Ngôi làng này thuộc khu vực hành chính phía bắc.)
- "to redraw administrative districts": vẽ lại ranh giới các khu vực hành chính.
- The government decided to redraw administrative districts to reflect population changes. (Chính phủ quyết định vẽ lại ranh giới các khu vực hành chính để phản ánh sự thay đổi dân số.)
Biến thể và từ gần giống
- Administrative region (n): vùng hành chính (thường lớn hơn "district").
- The country is divided into five administrative regions. (Đất nước được chia thành năm vùng hành chính.)
- District (n): quận, huyện (dạng rút gọn của "administrative district").
- She works in the central district of the city. (Cô ấy làm việc ở quận trung tâm của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Jurisdiction: khu vực thẩm quyền.
- The court has jurisdiction over this administrative district. (Tòa án có thẩm quyền đối với khu vực hành chính này.)
- Division: phân khu hành chính.
- The administrative district is a division of the province. (Khu vực hành chính là một phân khu của tỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fall under a district: thuộc về một quận/huyện.
- This town falls under the rural administrative district. (Thị trấn này thuộc khu vực hành chính nông thôn.)
- To set up a district: thành lập một quận/huyện.
- The new region was set up as an administrative district last year. (Vùng mới đã được thành lập như một khu vực hành chính vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- District of Columbia: Đặc khu Columbia (khu vực hành chính đặc biệt của thủ đô Hoa Kỳ).
- Washington, D.C. is not a state but an administrative district. (Washington, D.C. không phải là một tiểu bang mà là một khu vực hành chính.)